陆续陸續 nghĩa là gì
lù xùHán Việt: LỤC TỤC
lần lượt
Nghĩa
lù xùHSK 4Hán Việt: LỤC TỤC
- lần lượt
- liên tiếp
- từng cái một
- từng chút một
Tiếng Anh: in turn; successively; one after the other; bit by bit
lù xùHán Việt: LỤC TỤC
lần lượt
Tiếng Anh: in turn; successively; one after the other; bit by bit