陈列室陳列室 nghĩa là gì
chén liè shìHán Việt: TRẦN LIỆT THẤT
phòng trưng bày
Nghĩa
chén liè shìHán Việt: TRẦN LIỆT THẤT
- phòng trưng bày
Tiếng Anh: exhibition room; display room
chén liè shìHán Việt: TRẦN LIỆT THẤT
phòng trưng bày
Tiếng Anh: exhibition room; display room