Từ điển › 陈述句陈述句陳述句 nghĩa là gìchén shù jùHán Việt: TRẦN THUẬT CÂUcâu trần thuậtNghĩa chén shù jùHán Việt: TRẦN THUẬT CÂUcâu trần thuậtTiếng Anh: declarative sentenceChữ thành phần陈chén · Hán Việt: trầnto display, to exhibit; to plead; surname7 nét · Xem thứ tự nét →述shù · Hán Việt: thuậtto express, to state; to narrate, to tell8 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →