Từ điển › 降下降下 nghĩa là gìjiàng xiàHán Việt: GIÁNG HẠrơiNghĩa jiàng xiàHán Việt: GIÁNG HẠrơirớtTiếng Anh: to fall; to dropChữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →