Từ điển › 降临降临降臨 nghĩa là gìjiàng línhạ xuốngNghĩa jiàng línHSK 7hạ xuốngđếntớiTiếng Anh: to descend; to arrive; to comeChữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 降临降临节Jiàng lín jié Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo)