Từ điển › 降伏降伏 nghĩa là gìxiáng fúHán Việt: GIÁNG PHỤCchinh phụcNghĩa xiáng fúHán Việt: GIÁNG PHỤCchinh phụcchế ngựthuần phụcTiếng Anh: to subdue; to vanquish; to tameChữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →伏fú · Hán Việt: phụcto crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal6 nét · Xem thứ tự nét →