降低利率 nghĩa là gì
jiàng dī lì lǜ
giảm lãi suất
Nghĩa
jiàng dī lì lǜ
- giảm lãi suất
Chữ thành phần
- 降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →