Từ điển › 降妖降妖 nghĩa là gìxiáng yāoHán Việt: GIÁNG YÊUhàng phục yêu quáiNghĩa xiáng yāoHán Việt: GIÁNG YÊUhàng phục yêu quáiTiếng Anh: to subdue monstersChữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →妖yāo · Hán Việt: yêustrange, weird, supernatural; bewitching, enchanting, seductive7 nét · Xem thứ tự nét →