Từ điển › 降息降息 nghĩa là gìjiàng xīHán Việt: GIÁNG TỨChạ lãi suấtNghĩa jiàng xīHán Việt: GIÁNG TỨChạ lãi suấtTiếng Anh: to lower interest ratesChữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →