Từ điển › 降旗降旗 nghĩa là gìjiàng qíHán Việt: GIÁNG CỜhạ cờNghĩa jiàng qíHán Việt: GIÁNG CỜhạ cờtháo cờTiếng Anh: to lower a flag; to strike the colorsChữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →旗qí · Hán Việt: cờbanner, flag, streamer14 nét · Xem thứ tự nét →