Từ điển › 降旨降旨 nghĩa là gìjiàng zhǐHán Việt: GIÁNG CHỈban hành chiếu chỉNghĩa jiàng zhǐHán Việt: GIÁNG CHỈban hành chiếu chỉTiếng Anh: to issue an imperial edictChữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →旨zhǐ · Hán Việt: chỉaim, intention, purpose, will6 nét · Xem thứ tự nét →