Từ điển › 降服降服 nghĩa là gìxiáng fúHán Việt: GIÁNG PHỤCđầu hàngNghĩa xiáng fúHán Việt: GIÁNG PHỤCđầu hàngquy phụcTiếng Anh: to yield; to surrenderChữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →