Từ điển › 降落伞降落伞降落傘 nghĩa là gìjiàng luò sǎnHán Việt: GIÁNG LẠC TÀNdùNghĩa jiàng luò sǎnHán Việt: GIÁNG LẠC TÀNdùTiếng Anh: parachuteChữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →伞sǎn · Hán Việt: tànumbrella, parasol, parachute6 nét · Xem thứ tự nét →