降落地点降落地點 nghĩa là gì
jiàng luò dì diǎnHán Việt: GIÁNG LẠC ĐỊA ĐIỂM
địa điểm hạ cánh
Nghĩa
jiàng luò dì diǎnHán Việt: GIÁNG LẠC ĐỊA ĐIỂM
- địa điểm hạ cánh
Chữ thành phần
- 降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →