Từ điển › 降落跑道降落跑道 nghĩa là gìjiàng luò pǎo dàođường băng (tại sân bay)Nghĩa jiàng luò pǎo dàođường băng (tại sân bay)Chữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →