限于限於 nghĩa là gì
xiàn yúHán Việt: HẠN VU
bị giới hạn trong
Nghĩa
xiàn yúHSK 7Hán Việt: HẠN VU
- bị giới hạn trong
- bị hạn chế trong
Tiếng Anh: to be limited to; to be confined to
xiàn yúHán Việt: HẠN VU
bị giới hạn trong
Tiếng Anh: to be limited to; to be confined to