Từ điển › 限价限价限價 nghĩa là gìxiàn jiàHán Việt: HẠN GIÁgiới hạn giáNghĩa xiàn jiàHán Việt: HẠN GIÁgiới hạn giáTiếng Anh: limit on priceChữ thành phần限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →