限制酶图谱限制酶圖譜 nghĩa là gì
xiàn zhì méi tú pǔ
lập bản đồ giới hạn (trong genomics)
Nghĩa
xiàn zhì méi tú pǔ
- lập bản đồ giới hạn (trong genomics)
- mô hình cắt giới hạn
Tiếng Anh: restriction mapping (in genomics); restriction pattern
Chữ thành phần
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 酶méienzyme; to ferment14 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →