Từ điển › 限度限度 nghĩa là gìxiàn dùHán Việt: HẠN ĐỘsự hạn chếNghĩa xiàn dùHSK 7Hán Việt: HẠN ĐỘsự hạn chếgiới hạnTiếng Anh: limitChữ thành phần限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →