Từ điển › 限界线限界线限界線 nghĩa là gìxiàn jiè xiànranh giớiNghĩa xiàn jiè xiànranh giớiđường phân chiaTiếng Anh: boundary; dividing lineChữ thành phần限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →