Từ điển › 限速限速 nghĩa là gìxiàn sùHán Việt: HẠN TỐCgiới hạn tốc độNghĩa xiàn sùHán Việt: HẠN TỐCgiới hạn tốc độTiếng Anh: speed limitChữ thành phần限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →