限高架 nghĩa là gì
xiàn gāo jiàHán Việt: HẠN CAO GIÁ
thanh chắn giới hạn chiều cao
Nghĩa
xiàn gāo jiàHán Việt: HẠN CAO GIÁ
- thanh chắn giới hạn chiều cao
Tiếng Anh: height restriction barrier
xiàn gāo jiàHán Việt: HẠN CAO GIÁ
thanh chắn giới hạn chiều cao
Tiếng Anh: height restriction barrier