Từ điển › 陡削陡削 nghĩa là gìdǒu xiāodựng đứngNghĩa dǒu xiāodựng đứngTiếng Anh: precipitousChữ thành phần陡dǒusteep, sloping; sudden, abrupt9 nét · Xem thứ tự nét →削xuē · Hán Việt: tướcto pare, to scrape, to trim9 nét · Xem thứ tự nét →