Từ điển › 陡变陡变陡變 nghĩa là gìdǒu biànthay đổi đột ngộtNghĩa dǒu biànthay đổi đột ngộtTiếng Anh: to change precipitouslyChữ thành phần陡dǒusteep, sloping; sudden, abrupt9 nét · Xem thứ tự nét →变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →