Từ điển › 陡坡陡坡 nghĩa là gìdǒu pōdốc đứngNghĩa dǒu pōdốc đứngmáng nướccống nướcTiếng Anh: steep slope; steep inclineChữ thành phần陡dǒusteep, sloping; sudden, abrupt9 nét · Xem thứ tự nét →坡pō · Hán Việt: phaslope, hillside, embankment8 nét · Xem thứ tự nét →