Từ điển › 陡壁陡壁 nghĩa là gìdǒu bìvách đá dựng đứngNghĩa dǒu bìvách đá dựng đứngvách núidốc thẳng đứngTiếng Anh: steep cliff; precipice; vertical slopeChữ thành phần陡dǒusteep, sloping; sudden, abrupt9 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →