Từ điển › 陡峭陡峭 nghĩa là gìdǒu qiàodựng đứngNghĩa dǒu qiàodựng đứngTiếng Anh: precipitousChữ thành phần陡dǒusteep, sloping; sudden, abrupt9 nét · Xem thứ tự nét →峭qiàosteep, precipitous, rugged10 nét · Xem thứ tự nét →