Từ điển › 陡跌陡跌 nghĩa là gìdǒu diēgiảm mạnh (về giá cả)Nghĩa dǒu diēgiảm mạnh (về giá cả)Tiếng Anh: precipitous drop (in price)Chữ thành phần陡dǒusteep, sloping; sudden, abrupt9 nét · Xem thứ tự nét →跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →