Từ điển › 院坝院坝院壩 nghĩa là gìyuàn bà(phương ngữ) sânNghĩa yuàn bà(phương ngữ) sânTiếng Anh: (dialect) courtyardChữ thành phần院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →坝bàembankment; dam7 nét · Xem thứ tự nét →