Từ điển › 院士院士 nghĩa là gìyuàn shìHán Việt: VIỆN SĨhọc giảNghĩa yuàn shìHSK 7Hán Việt: VIỆN SĨhọc giảviện sĩthành viên (của một học viện)Tiếng Anh: member of a national academyChữ thành phần院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →