Từ điển › 院牧院牧 nghĩa là gìyuàn mùviện phụ (Cơ đốc giáo)Nghĩa yuàn mùviện phụ (Cơ đốc giáo)Tiếng Anh: abbot (Christian)Chữ thành phần院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →牧mùshepherd; to tend cattle8 nét · Xem thứ tự nét →