Từ điển › 院落院落 nghĩa là gìyuàn luòHán Việt: VIỆN LẠCsânNghĩa yuàn luòHán Việt: VIỆN LẠCsânTiếng Anh: courtyardChữ thành phần院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →