Từ điển › 除以除以 nghĩa là gìchú yǐ(toán) chia choNghĩa chú yǐ(toán) chia choTiếng Anh: (math.) divided byChữ thành phần除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →