Từ điển › 除冰除冰 nghĩa là gìchú bīngHán Việt: TRỪ BĂNGrã đôngNghĩa chú bīngHán Việt: TRỪ BĂNGrã đôngloại bỏ băngTiếng Anh: to defrost; to get rid of iceChữ thành phần除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →