除外 nghĩa là gì
chú wàiHán Việt: TRỪ NGOẠI
loại trừ
Nghĩa
chú wàiHSK 7Hán Việt: TRỪ NGOẠI
- loại trừ
- không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê)
- ngoại trừ
Tiếng Anh: to exclude; not including sth (when counting or listing); except for
chú wàiHán Việt: TRỪ NGOẠI
loại trừ
Tiếng Anh: to exclude; not including sth (when counting or listing); except for