Từ điển › 除子除子 nghĩa là gìchú zǐHán Việt: TRỪ TÍước số (toán học)Nghĩa chú zǐHán Việt: TRỪ TÍước số (toán học)Tiếng Anh: divisor (math.)Chữ thành phần除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →