Từ điển › 除数除数除數 nghĩa là gìchú shùHán Việt: TRỪ SỐước số (toán)Nghĩa chú shùHán Việt: TRỪ SỐước số (toán)Tiếng Anh: divisor (math.)Chữ thành phần除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →