Từ điển › 除罪化除罪化 nghĩa là gìchú zuì huàHán Việt: TRỪ TỘI HOÁphi hình sự hóaNghĩa chú zuì huàHán Việt: TRỪ TỘI HOÁphi hình sự hóaTiếng Anh: to decriminalizeChữ thành phần除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →