Từ điển › 除臭除臭 nghĩa là gìchú chòuHán Việt: TRỪ XÚkhử mùiNghĩa chú chòuHán Việt: TRỪ XÚkhử mùiTiếng Anh: to deodorizeChữ thành phần除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 除臭除臭剂chú chòu jì chất khử mùi