Từ điển › 陨石坑陨石坑隕石坑 nghĩa là gìyǔn shí kēnghố va chạm thiên thạchNghĩa yǔn shí kēnghố va chạm thiên thạchTiếng Anh: meteorite impact craterChữ thành phần陨yǔnto slip, to fall; to drop; to die9 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →