险固險固 nghĩa là gì
xiǎn gùHán Việt: HIỂM CỐ
(địa hình) hiểm trở, tạo thành rào cản tự nhiên chống xâm lược
Nghĩa
xiǎn gùHán Việt: HIỂM CỐ
- (địa hình) hiểm trở, tạo thành rào cản tự nhiên chống xâm lược
Tiếng Anh: (of terrain) rugged, providing a natural barrier to invasion