Từ điển › 险峰险峰險峰 nghĩa là gìxiǎn fēngđỉnh núi hiểm trởNghĩa xiǎn fēngđỉnh núi hiểm trởchiều cao cheo leoTiếng Anh: perilous peak; the lofty heightsChữ thành phần险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →峰fēngpeak, summit; a camel's hump10 nét · Xem thứ tự nét →