险峻險峻 nghĩa là gì
xiǎn jùn
(địa hình) núi non; hiểm trở
Nghĩa
xiǎn jùn
- (địa hình) núi non; hiểm trở
- (tình huống) bấp bênh; nghiêm trọng
Tiếng Anh: (of terrain) mountainous; rugged; (of a situation) precarious; daunting
xiǎn jùn
(địa hình) núi non; hiểm trở
Tiếng Anh: (of terrain) mountainous; rugged; (of a situation) precarious; daunting