险滩險灘 nghĩa là gì
xiǎn tān
bãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểm
Nghĩa
xiǎn tān
- bãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểm
Tiếng Anh: shoals; rapids; treacherous section of a river
xiǎn tān
bãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểm
Tiếng Anh: shoals; rapids; treacherous section of a river