Từ điển › 险症险症險症 nghĩa là gìxiǎn zhèngHán Việt: HIỂM CHỨNGbệnh nguy kịchNghĩa xiǎn zhèngHán Việt: HIỂM CHỨNGbệnh nguy kịchTiếng Anh: critical illnessChữ thành phần险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →