Từ điển › 险种险种險種 nghĩa là gìxiǎn zhǒngHán Việt: HIỂM CHÕNGloại hình bảo hiểmNghĩa xiǎn zhǒngHán Việt: HIỂM CHÕNGloại hình bảo hiểmTiếng Anh: insurance typeChữ thành phần险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →