Từ điển › 险诈险诈險詐 nghĩa là gìxiǎn zhàHán Việt: HIỂM TRÁnham hiểm và lừa dốiNghĩa xiǎn zhàHán Việt: HIỂM TRÁnham hiểm và lừa dốiTiếng Anh: sinister and deceitfulChữ thành phần险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →诈zhà · Hán Việt: tráto cheat, to defraud; sly, treacherous7 nét · Xem thứ tự nét →