险象环生險象環生 nghĩa là gì
xiǎn xiàng huán shēng
nguy hiểm mọc lên tứ phía (thành ngữ); bao quanh bởi hiểm nguy
Nghĩa
xiǎn xiàng huán shēng
- nguy hiểm mọc lên tứ phía (thành ngữ); bao quanh bởi hiểm nguy
Tiếng Anh: dangers spring up all around (idiom); surrounded by perils