Từ điển › 陪产陪产陪產 nghĩa là gìpéi chǎncó mặt khi sinhNghĩa péi chǎncó mặt khi sinhTiếng Anh: to be present during childbirthChữ thành phần陪péito accompany, to be with, to keep company10 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 陪产陪产假péi chǎn jià nghỉ phép làm cha