Từ điển › 陪伴陪伴 nghĩa là gìpéi bànđồng hànhNghĩa péi bànHSK 7đồng hànhTiếng Anh: to accompanyChữ thành phần陪péito accompany, to be with, to keep company10 nét · Xem thứ tự nét →伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →